• Slider sản phẩm
  • THIẾT BỊ ĐO LỰC MOMEN XOẮN TOHNICHI SF40CN

  • Mã SP: SF40CN
  • Giá: Liên Hệ
  • Direct reading type for tightening and measuring.
  • Danh mục: CÁC THIẾT BỊ ĐO LỰC
  • Nhà sản xuất: TOHNICHI

Beam type Torque Wrench

SF/F

MODEL: SF40CN

SF40CN

SF40CN

Specifications

Accuracy ±3%  
S.I. MODEL SF40CN SF70CN SF1.5N SF3N SF6N SF12N F23N F46N  
TORQUE RANGE
[cN・m/N・m]
MIN.~MAX. cN・m 8~40 10~70 N・m 0.2~1.5 0.5~3 0.6~6 2~12 3~23 5~46  
GRAD. cN・m 2 N・m 0.05 0.1 0.2 0.5 1  
METRIC MODEL 4SF 7SF 15SF 30SF 60SF 120SF 230F 460F  
TORQUE RANGE
[kgf・cm/kgf・m]
MIN.~MAX. kgf・cm 0.8~4 1~7 2~15 5~30 6~60 20~120 30~230 50~460  
GRAD. kgf・cm0.2 0.5 1 2 5 10  
AMERICAN MODEL 4SF-A 7SF-A 15SF-A 30SF-A 60SF-A 120SF-A 230F-A 460F-A  
TORQUE RANGE
[lbf・in/lbf・ft]
MIN.~MAX. lbf・in 0~3.4 0~6 0~13 0~26 0~50 0~100 0~200 0~400  
GRAD. lbf・in 0.2 0.5 1 2 5 10  
APPLICABLE BOLT
(REFERENCE)
STEEL M2(M2.2) M2.5,M3 (M3.5) M4(M4.5) M5,M6 (M7) M8 M10  
HIGH TENSION (M1.8)M2 (M2.2)M2.5 M3(M3.5) M4 M4(M4.5) M5,M6 (M7) M8  
MAX. HAND FORCE P [N] 4.1 5.9 11.7 18.9 32.8 57.8 92.9 155  
DIMENSION
[mm]
EFFECTIVE LENGTH (L) 100 120 130 160 185 210 250 300  
OVERALL LENGTH (L') 115 135 145 175 205 235 295 355  
HEIGHT (M) 24.2 26.2 28.2 30.2 47.5 50.5 60 65  
WIDTH (B) 50 54 56 74 84 90 104  
SCALE SPAN (δ) 20.4 22.4 26.7 31.9 34.8 38.7  
SQ. DRIVE (a) 6.35 9.53  
SQ. DRIVE (b) 7.5 11  
HEAD (h) 22.7 24.7 26.7 28.7 35.1 40.1 50.6 55.6  
HEAD (R) 5 6 8 8.5 9.5 10.5  
HOOK (d) 8 10 11 12 16 20 26  
HOOK (ℓ )   70 90  
WEIGHT [kg] 0.04 0.05 0.07 0.09 0.2 0.25 0.4 0.6

Dimensions

DIMENSION

Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ Mr Khoa 0987.998.477 hoặc e-mail: sales@shinzo.com.vn

 

Các sản phẩm khác

Hotline:0987.998.477